TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ornière

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ornière nghĩa là vết xe, thói cũ, đường mòn.

Nghĩa của ornière

Danh từ · giống cái

  1. Vết xe.
  2. Nghĩa bóng Thói cũ, đường mòn.
    • sortir de l'ornièrebỏ thói cũ

Dạng từ của ornière

Đi với mạo từ: une ornière · l'ornière

Số nhiềuornières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rut (groove in a road); habit; routine

Câu hỏi thường gặp

ornière nghĩa là gì?

ornière (danh từ) nghĩa là vết xe, thói cũ, đường mòn.

ornière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ornière (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.njɛʁ/.

ornière là giống đực hay giống cái?

ornière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.