ornière
danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
ornière nghĩa là vết xe, thói cũ, đường mòn.
Nghĩa của ornière
Danh từ · giống cái
- Vết xe.
- Nghĩa bóng Thói cũ, đường mòn.
- sortir de l'ornièrebỏ thói cũ
Dạng từ của ornière
Đi với mạo từ: une ornière · l'ornière
| Số nhiều | ornières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rut (groove in a road); habit; routine
Câu hỏi thường gặp
ornière nghĩa là gì?
ornière (danh từ) nghĩa là vết xe, thói cũ, đường mòn.
ornière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ornière (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.njɛʁ/.
ornière là giống đực hay giống cái?
ornière là danh từ giống cái (dùng với une, la).