TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có tiếng Pháp là gì?

"có" trong tiếng Pháp là avoir (ngoại động từ), exister (nội động từ), posséder (ngoại động từ).

avoir Ngoại động từ

/a.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • Si tu vas à l'étranger il est nécessaire d'avoir un passeport. Nếu bạn ra nước ngoài, bạn cần có hộ chiếu.
  • As-tu retrouvé le parapluie que tu disais avoir perdu l'autre jour ? Bạn có tìm thấy chiếc ô mà bạn bảo rằng hôm nọ bạn đánh mất không?

Xem đầy đủ từ "avoir": giống, cách chia, thành ngữ →

exister Nội động từ

/ɛɡ.zis.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại, sống; có.

  • Est-ce que les fantômes existent ? Ma có thật không?
  • Existe-t-il des pastèques sans pépins ? Dưa hấu không hạt có tồn tại không?

Xem đầy đủ từ "exister": giống, cách chia, thành ngữ →

posséder Ngoại động từ

/pɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có, chiếm hữu.

  • Chacun possède son propre goût. Mỗi người có khẩu vị riêng
  • Il possède une voiture étrangère. Anh ấy có một cái ô tô nước ngoài.

Xem đầy đủ từ "posséder": giống, cách chia, thành ngữ →

disposer Nội động từ

/dis.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • Je dispose d'un dictionnaire. Tôi có từ điển.
  • Je ne dispose pas de cheval. Tôi không có ngựa.

Xem đầy đủ từ "disposer": giống, cách chia, thành ngữ →

présent Tính từ

/pʁe.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có mặt; có.

  • Cette méthode présente des avantages et des inconvénients. Phương pháp này có ưu và nhược điểm.
  • Seul un miracle peut nous sauver à présent. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này.

Xem đầy đủ từ "présent": giống, cách chia, thành ngữ →

comporter Ngoại động từ

/kɔ̃.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứa đựng, bao hàm, gồm có, có.

  • La maison comporte un rez-de-chaussée et un étage nhà gồm có một tầng dưới và một tầng gác
  • Toute règle comporte des exceptions quy tắc nào cũng có những ngoại lệ

Xem đầy đủ từ "comporter": giống, cách chia, thành ngữ →

être Nội động từ

/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • Elle n'est peut-être pas consciente du danger. Có thể chị ấy không ý thức về mối nguy hiểm.
  • Il peut être fier de son père. Anh ấy có thể hãnh diện về bố.

Xem đầy đủ từ "être": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có tiếng Pháp là gì?

"có" trong tiếng Pháp là avoir (ngoại động từ), exister (nội động từ), posséder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.