armé
armé nghĩa là có khí giới, được vũ trang, có cốt thép.
Nghĩa của armé
Tính từ
- Có khí giới, được vũ trang.
- Forces arméeslực lượng vũ trang
- Armé jusqu'aux dents, armé de pied en capđược vũ trang đến tận răng, được vũ trang từ đầu đến chân
- Vol à main armée(pháp lý) tội cướp có vũ khí
- Conflit arméxung đột vũ trang
- Có cốt thép.
- Ciment armé, béton arméxi măng cốt thép, bê tông cốt thép
- Có (những cái tựa như vũ khí).
- Un épi armé de piquantsmột bông lúa có gai
Danh từ · giống đực
- Tư thế sẵn sàng bắn (của súng đã lên cò).
Dạng từ của armé
| Số nhiều | armés |
| Giống cái | armée |
| Giống cái số nhiều | armées |
Cụm từ, thành ngữ với armé
- armé jusqu'aux dents — Được vũ trang đến tận răng.
Câu ví dụ với armé
- Les forces armées occupèrent l’entièreté du territoire. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1662627
- Il est entré dans l'armée. Anh ấy đã nhập ngũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4696209
- L'armée de Napoléon a marché jusqu'à Moscou. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ armed (having weapons)
Câu hỏi thường gặp
armé nghĩa là gì?
armé (tính từ, danh từ) nghĩa là có khí giới, được vũ trang, có cốt thép.
armé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armé (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.me/.