armée
armée nghĩa là quân đội, quân đoàn, đội quân.
Nghĩa của armée
Danh từ · giống cái
- Quân đội.
- L'armée populaire du Vietnamquân đội nhân dân Việt Nam
- Quân đoàn, đội quân.
- Đội ngũ.
- L'armée des fonctionnairesđội ngũ công chức
Tính từ
- xem armé — Có khí giới, được vũ trang.
Dạng từ của armée
Đi với mạo từ: une armée · l'armée
| Số nhiều | armées |
Câu ví dụ với armée
- Il est entré dans l'armée. Anh ấy đã nhập ngũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4696209
- L'armée de Napoléon a marché jusqu'à Moscou. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390620
- Les forces armées occupèrent l’entièreté du territoire. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1662627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ army; armed forces
Câu hỏi thường gặp
armée nghĩa là gì?
armée (danh từ, tính từ) nghĩa là quân đội, quân đoàn, đội quân.
armée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armée (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.me/.
armée là giống đực hay giống cái?
armée là danh từ giống cái (dùng với une, la).