TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arménien

/aʁ.me.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

arménien nghĩa là Thuộc ác-mê-ni.

Nghĩa của arménien

Tính từ

  1. Thuộc ác-mê-ni.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng ác-mê-ni.

Dạng từ của arménien

Số nhiềuArméniens
Giống cáiArménienne /aʁ.me.njɛn/
Giống cái số nhiềuarméniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Armenian
  • Danh từ Armenian language
  • Danh từ Armenian (person)

Câu hỏi thường gặp

arménien nghĩa là gì?

arménien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc ác-mê-ni.

arménien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arménien (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.me.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.