arnaque
/aʁ.nak/ giọng máy của trình duyệt
arnaque nghĩa là trò lừa bịp.
Nghĩa của arnaque
Danh từ · giống cái
- Trò lừa bịp.
Dạng từ của arnaque
Đi với mạo từ: une arnaque · l'arnaque
| Số nhiều | arnaques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ con, rip-off, swindling
Câu hỏi thường gặp
arnaque nghĩa là gì?
arnaque (danh từ) nghĩa là trò lừa bịp.
arnaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arnaque (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.nak/.
arnaque là giống đực hay giống cái?
arnaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).