TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arnaque

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.nak/ giọng máy của trình duyệt

arnaque nghĩa là trò lừa bịp.

Nghĩa của arnaque

Danh từ · giống cái

  1. Trò lừa bịp.

Dạng từ của arnaque

Đi với mạo từ: une arnaque · l'arnaque

Số nhiềuarnaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ con, rip-off, swindling

Câu hỏi thường gặp

arnaque nghĩa là gì?

arnaque (danh từ) nghĩa là trò lừa bịp.

arnaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arnaque (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.nak/.

arnaque là giống đực hay giống cái?

arnaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.