TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

possesseur

danh từ giống đực (m)
/pɔ.sɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

possesseur nghĩa là người có, người chiếm hữu.

Nghĩa của possesseur

Danh từ · giống đực

  1. Người có, người chiếm hữu, người nắm được.
    • Possesseur d'un secretngười nắm được một bí mật

Dạng từ của possesseur

Đi với mạo từ: un possesseur · le possesseur

Số nhiềupossesseurs
Giống cáipossesseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ possessor

Câu hỏi thường gặp

possesseur nghĩa là gì?

possesseur (danh từ) nghĩa là người có, người chiếm hữu.

possesseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của possesseur (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sɛ.sœʁ/.

possesseur là giống đực hay giống cái?

possesseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.