possesseur
danh từ giống đực (m)
/pɔ.sɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
possesseur nghĩa là người có, người chiếm hữu.
Nghĩa của possesseur
Danh từ · giống đực
- Người có, người chiếm hữu, người nắm được.
- Possesseur d'un secretngười nắm được một bí mật
Dạng từ của possesseur
Đi với mạo từ: un possesseur · le possesseur
| Số nhiều | possesseurs |
| Giống cái | possesseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ possessor
Câu hỏi thường gặp
possesseur nghĩa là gì?
possesseur (danh từ) nghĩa là người có, người chiếm hữu.
possesseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của possesseur (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sɛ.sœʁ/.
possesseur là giống đực hay giống cái?
possesseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).