TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

posologie

danh từ giống cái (f)
/po.zɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

posologie nghĩa là liều lượng học.

Nghĩa của posologie

Danh từ · giống cái

  1. Dược học (y học) liều lượng học.

Dạng từ của posologie

Đi với mạo từ: une posologie · la posologie

Số nhiềuposologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ posology

Câu hỏi thường gặp

posologie nghĩa là gì?

posologie (danh từ) nghĩa là liều lượng học.

posologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posologie (giọng Pháp chuẩn): /po.zɔ.lɔ.ʒi/.

posologie là giống đực hay giống cái?

posologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.