TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

positon

danh từ giống đực (m)
/po.zi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

positon nghĩa là Poziton.

Nghĩa của positon

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Poziton.

Dạng từ của positon

Đi với mạo từ: un positon · le positon

Số nhiềupositons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ positon

Câu hỏi thường gặp

positon nghĩa là gì?

positon (danh từ) nghĩa là Poziton.

positon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của positon (giọng Pháp chuẩn): /po.zi.tɔ̃/.

positon là giống đực hay giống cái?

positon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.