TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

positivité

danh từ giống cái (f)
/pɔ.zi.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

positivité nghĩa là tính thực chứng, tính dương.

Nghĩa của positivité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tính thực chứng.
  2. Vật lý học; toán học Tính dương.

Dạng từ của positivité

Đi với mạo từ: une positivité · la positivité

Số nhiềupositivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ positivity

Câu hỏi thường gặp

positivité nghĩa là gì?

positivité (danh từ) nghĩa là tính thực chứng, tính dương.

positivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của positivité (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.zi.ti.vi.te/.

positivité là giống đực hay giống cái?

positivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.