TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

positiviste

danh từ cả hai giống
/pɔ.zi.ti.vist/ giọng máy của trình duyệt

positiviste nghĩa là nhà thực chứng.

Nghĩa của positiviste

Danh từ · cả hai giống

  1. Triết học Người theo chủ nghĩa thực chứng, nhà thực chứng.

Tính từ

  1. xem positivisme — Chủ nghĩa thực chứng.

Dạng từ của positiviste

Số nhiềupositivistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ positivist

Câu hỏi thường gặp

positiviste nghĩa là gì?

positiviste (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà thực chứng.

positiviste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của positiviste (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.zi.ti.vist/.

positiviste là giống đực hay giống cái?

positiviste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.