TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

possessif

/pɔ.sɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

possessif nghĩa là sở hữu, từ sở hữu.

Nghĩa của possessif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Sở hữu.
    • Pronom possessifđại từ sở hữu

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ sở hữu.

Dạng từ của possessif

Số nhiềupossessifs
Giống cáipossessive /pɔ.se.siv/
Giống cái số nhiềupossessives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ possessive
  • Danh từ possessive pronoun (broad sense); possessive pronoun (strict sense) or possessive adjective); possessive, possessive case

Câu hỏi thường gặp

possessif nghĩa là gì?

possessif (tính từ, danh từ) nghĩa là sở hữu, từ sở hữu.

possessif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của possessif (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sɛ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.