TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

possession

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

possession nghĩa là sự sở hữu, sự chiếm hữu, đất đai chiếm lĩnh.

Nghĩa của possession

Danh từ · giống cái

  1. Sự sở hữu, sự chiếm hữu.
  2. Đất đai chiếm lĩnh; thuộc địa.
  3. Sự nắm được.
    • La possession de la véritésự nắm được chân lý
  4. Sự bị ma ám.
    • Délire de possession(y học) hoang tưởng ma ám
  5. Sự ám ảnh; sự chi phối.
  6. Sự ăn nằm với phụ nữ.
  7. Sự tự chủ; sự tự kiềm chế.
  8. Ngôn ngữ học Quan hệ sở hữu.

Dạng từ của possession

Đi với mạo từ: une possession · la possession

Số nhiềupossessions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với possession

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với possession

  • en sa possession — thuộc về mình
  • possession de soi — sự tự chủ, sự tự kềm chế
  • prendre possession — chiếm lấy

Câu ví dụ với possession

  • Comment es-tu venu en possession de tout cet argent ? Làm thế nào anh sở hữu tất cả số tiền này?Tatoeba #548892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ possession

Câu hỏi thường gặp

possession nghĩa là gì?

possession (danh từ) nghĩa là sự sở hữu, sự chiếm hữu, đất đai chiếm lĩnh.

possession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của possession (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sɛ.sjɔ̃/.

possession là giống đực hay giống cái?

possession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.