possession
possession nghĩa là sự sở hữu, sự chiếm hữu, đất đai chiếm lĩnh.
Nghĩa của possession
Danh từ · giống cái
- Sự sở hữu, sự chiếm hữu.
- Đất đai chiếm lĩnh; thuộc địa.
- Sự nắm được.
- La possession de la véritésự nắm được chân lý
- Sự bị ma ám.
- Délire de possession(y học) hoang tưởng ma ám
- Sự ám ảnh; sự chi phối.
- Sự ăn nằm với phụ nữ.
- Sự tự chủ; sự tự kiềm chế.
- Ngôn ngữ học Quan hệ sở hữu.
Dạng từ của possession
Đi với mạo từ: une possession · la possession
| Số nhiều | possessions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với possession
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với possession
- en sa possession — thuộc về mình
- possession de soi — sự tự chủ, sự tự kềm chế
- prendre possession — chiếm lấy
Câu ví dụ với possession
- Comment es-tu venu en possession de tout cet argent ? Làm thế nào anh sở hữu tất cả số tiền này?Tatoeba #548892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ possession
Câu hỏi thường gặp
possession nghĩa là gì?
possession (danh từ) nghĩa là sự sở hữu, sự chiếm hữu, đất đai chiếm lĩnh.
possession phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của possession (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sɛ.sjɔ̃/.
possession là giống đực hay giống cái?
possession là danh từ giống cái (dùng với une, la).