dépossession
danh từ giống cái (f)
/de.pɔ.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dépossession nghĩa là Sự truất quyền sở hữu.
Nghĩa của dépossession
Danh từ · giống cái
- Sự truất quyền sở hữu.
- Sự mất quyền sở hữu.
Dạng từ của dépossession
Đi với mạo từ: une dépossession · la dépossession
| Số nhiều | dépossessions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispossession
Câu hỏi thường gặp
dépossession nghĩa là gì?
dépossession (danh từ) nghĩa là Sự truất quyền sở hữu.
dépossession phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépossession (giọng Pháp chuẩn): /de.pɔ.sɛ.sjɔ̃/.
dépossession là giống đực hay giống cái?
dépossession là danh từ giống cái (dùng với une, la).