TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépossession

danh từ giống cái (f)
/de.pɔ.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépossession nghĩa là Sự truất quyền sở hữu.

Nghĩa của dépossession

Danh từ · giống cái

  1. Sự truất quyền sở hữu.
  2. Sự mất quyền sở hữu.

Dạng từ của dépossession

Đi với mạo từ: une dépossession · la dépossession

Số nhiềudépossessions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispossession

Câu hỏi thường gặp

dépossession nghĩa là gì?

dépossession (danh từ) nghĩa là Sự truất quyền sở hữu.

dépossession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépossession (giọng Pháp chuẩn): /de.pɔ.sɛ.sjɔ̃/.

dépossession là giống đực hay giống cái?

dépossession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.