déposition
déposition nghĩa là lời khai nhân chứng, sự phế, sự truất.
Nghĩa của déposition
Danh từ · giống cái
- Lời khai nhân chứng.
- Sự phế, sự truất.
Dạng từ của déposition
Đi với mạo từ: une déposition · la déposition
| Số nhiều | dépositions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déposition
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deposition, statement, testimony
Câu hỏi thường gặp
déposition nghĩa là gì?
déposition (danh từ) nghĩa là lời khai nhân chứng, sự phế, sự truất.
déposition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déposition (giọng Pháp chuẩn): /de.po.zi.sjɔ̃/.
déposition là giống đực hay giống cái?
déposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).