TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déposition

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déposition nghĩa là lời khai nhân chứng, sự phế, sự truất.

Nghĩa của déposition

Danh từ · giống cái

  1. Lời khai nhân chứng.
  2. Sự phế, sự truất.

Dạng từ của déposition

Đi với mạo từ: une déposition · la déposition

Số nhiềudépositions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déposition

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deposition, statement, testimony

Câu hỏi thường gặp

déposition nghĩa là gì?

déposition (danh từ) nghĩa là lời khai nhân chứng, sự phế, sự truất.

déposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déposition (giọng Pháp chuẩn): /de.po.zi.sjɔ̃/.

déposition là giống đực hay giống cái?

déposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.