TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépositaire

danh từ cả hai giống
/de.po.zi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

dépositaire nghĩa là người nhận đồ gửi.

Nghĩa của dépositaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nhận đồ gửi.
  2. Nhà buôn nhận bán đồ gửi.
  3. Nghĩa bóng Người được gửi gắm, người được ký thác.
    • Être dépositaire d'un secretlà người được ký thác một điều bí mật

Dạng từ của dépositaire

Số nhiềudépositaires

Cụm từ, thành ngữ với dépositaire

  • les dépositaires de l'autorité — nhà đương quyền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depositary, trustee

Câu hỏi thường gặp

dépositaire nghĩa là gì?

dépositaire (danh từ) nghĩa là người nhận đồ gửi.

dépositaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépositaire (giọng Pháp chuẩn): /de.po.zi.tɛʁ/.

dépositaire là giống đực hay giống cái?

dépositaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.