Điều khiển tiếng Pháp là gì?
"điều khiển" trong tiếng Pháp là conduire (ngoại động từ), manipuler (ngoại động từ), télécommande (danh từ).
conduire Ngoại động từ
/kɔ̃.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, điều khiển.
- Conduire une automobile lái xe ô tô
- Conduire un orchestre điều khiển một dàn nhạc
manipuler Ngoại động từ
/ma.ni.py.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khiển bằng tay, thao tác.
télécommande Danh từ · giống cái
/te.le.kɔ.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự điều khiển từ xa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều khiển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- menerNgoại động từ · Điều khiển, chỉ huy
- contrôler
- commanderNgoại động từ · Điều khiển
- gouvernerNgoại động từ · Điều khiển, chỉ huy
- manierNgoại động từ · Chỉ huy, điều khiển
- ferrerNgoại động từ · Điều khiển, chi phối
- manette
- commandeDanh từ · Sự điều khiển; cơ cấu điều khiển
- commissaireDanh từ · Người điều khiển
- conduiteDanh từ · Sự lái, sự điều khiển; sự lái xe
- opérateurDanh từ · Người điều khiển, người thao tác
- maniementDanh từ · Sự chỉ huy, sự điều khiển
- manieurDanh từ · Người chỉ huy, người điều khiển
Câu hỏi thường gặp
Điều khiển tiếng Pháp là gì?
"điều khiển" trong tiếng Pháp là conduire (ngoại động từ), manipuler (ngoại động từ), télécommande (danh từ).