télécommande
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.le.kɔ.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
télécommande nghĩa là Sự điều khiển từ xa.
Nghĩa của télécommande
Danh từ · giống cái
- Sự điều khiển từ xa.
Dạng từ của télécommande
Đi với mạo từ: une télécommande · la télécommande
| Số nhiều | télécommandes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remote control
Câu hỏi thường gặp
télécommande nghĩa là gì?
télécommande (danh từ) nghĩa là Sự điều khiển từ xa.
télécommande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của télécommande (giọng Pháp chuẩn): /te.le.kɔ.mɑ̃d/.
télécommande là giống đực hay giống cái?
télécommande là danh từ giống cái (dùng với une, la).