TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télécommande

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.le.kɔ.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

télécommande nghĩa là Sự điều khiển từ xa.

Nghĩa của télécommande

Danh từ · giống cái

  1. Sự điều khiển từ xa.

Dạng từ của télécommande

Đi với mạo từ: une télécommande · la télécommande

Số nhiềutélécommandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remote control

Câu hỏi thường gặp

télécommande nghĩa là gì?

télécommande (danh từ) nghĩa là Sự điều khiển từ xa.

télécommande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télécommande (giọng Pháp chuẩn): /te.le.kɔ.mɑ̃d/.

télécommande là giống đực hay giống cái?

télécommande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.