TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télécinéma

danh từ giống đực (m)
/te.le.si.ne.ma/ giọng máy của trình duyệt

télécinéma nghĩa là truyền hình điện ảnh.

Nghĩa của télécinéma

Danh từ · giống đực

  1. Máy truyền hình điện ảnh.
  2. Truyền hình điện ảnh.

Dạng từ của télécinéma

Đi với mạo từ: un télécinéma · le télécinéma

Số nhiềutélécinémas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telecine

Câu hỏi thường gặp

télécinéma nghĩa là gì?

télécinéma (danh từ) nghĩa là truyền hình điện ảnh.

télécinéma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télécinéma (giọng Pháp chuẩn): /te.le.si.ne.ma/.

télécinéma là giống đực hay giống cái?

télécinéma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.