commissaire
commissaire nghĩa là ủy viên, người điều khiển.
Nghĩa của commissaire
Danh từ · cả hai giống
- Ủy viên.
- Người điều khiển.
- Commissaire de la fêtengười điều khiển cuộc vui
- Thể dục thể thao Người giám sát cuộc thi.
- Hàng hải Viên quản lý.
Dạng từ của commissaire
| Số nhiều | commissaires |
Họ từ của commissaire
Cụm từ, thành ngữ với commissaire
- commissaire de police — (từ cũ, nghĩa cũ) tên cẩm, tên cò
- commissaire du peuple — ủy viên nhân dân
- haut commissaire — cao ủy
Câu ví dụ với commissaire
- C'était pas moi, commissaire ! Sếp à, không phải tôi đâu!Tatoeba #3369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commissioner; chief of police, head of police, superintendent
Câu hỏi thường gặp
commissaire nghĩa là gì?
commissaire (danh từ) nghĩa là ủy viên, người điều khiển.
commissaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commissaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.sɛʁ/.
commissaire là giống đực hay giống cái?
commissaire là danh từ cả hai giống.