commis
commis nghĩa là thầy ký, nhân viên văn phòng, người được ủy thác.
Nghĩa của commis
Danh từ · giống đực
- Thầy ký, nhân viên văn phòng (hiệu buôn, cơ quan nhà nước...).
- Người được ủy thác.
- commis voyageur(từ cũ nghĩa cũ, thương nghiệp) người chào hàng
Dạng từ của commis
Đi với mạo từ: un commis · le commis
| Giống cái | commise |
| Giống cái số nhiều | commises |
Câu ví dụ với commis
- Elle a commis erreur sur erreur. Cô ấy mắc sai lầm này đến sai lầm khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1763396
- Je comprends qu'une erreur a été commise. Tôi hiểu rằng đã có một sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2426980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ commercial
- Danh từ clerk; shop assistant; salesclerk
Câu hỏi thường gặp
commis nghĩa là gì?
commis (danh từ) nghĩa là thầy ký, nhân viên văn phòng, người được ủy thác.
commis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commis (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi/.
commis là giống đực hay giống cái?
commis là danh từ giống đực (dùng với un, le).