TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comminutif

giọng máy của trình duyệt

comminutif nghĩa là gãy vụn.

Nghĩa của comminutif

Tính từ

  1. Gãy vụn.
    • Fracture comminutivegãy vụn xương

Câu hỏi thường gặp

comminutif nghĩa là gì?

comminutif (tính từ) nghĩa là gãy vụn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.