comminatoire
/kɔ.mi.na.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
comminatoire nghĩa là hăm dọa, dọa nạt.
Nghĩa của comminatoire
Tính từ
- Hăm dọa, dọa nạt.
- Arrêt comminatoire(luật học, pháp lý) quyết định hăm dọa (nếu làm trái sẽ bị truy tố)
- Ton comminatoiregiọng hăm dọa
Dạng từ của comminatoire
| Số nhiều | comminatoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comminatoire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ minatory, threatening, menacing
Câu hỏi thường gặp
comminatoire nghĩa là gì?
comminatoire (tính từ) nghĩa là hăm dọa, dọa nạt.
comminatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comminatoire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.na.twaʁ/.