TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comminatoire

/kɔ.mi.na.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

comminatoire nghĩa là hăm dọa, dọa nạt.

Nghĩa của comminatoire

Tính từ

  1. Hăm dọa, dọa nạt.
    • Arrêt comminatoire(luật học, pháp lý) quyết định hăm dọa (nếu làm trái sẽ bị truy tố)
    • Ton comminatoiregiọng hăm dọa

Dạng từ của comminatoire

Số nhiềucomminatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comminatoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ minatory, threatening, menacing

Câu hỏi thường gặp

comminatoire nghĩa là gì?

comminatoire (tính từ) nghĩa là hăm dọa, dọa nạt.

comminatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comminatoire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.na.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.