TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commissaire-priseur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.mi.sɛʁ.pʁi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

commissaire-priseur nghĩa là Nhân viên bán đấu giá.

Nghĩa của commissaire-priseur

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên bán đấu giá.

Dạng từ của commissaire-priseur

Đi với mạo từ: un commissaire-priseur · le commissaire-priseur

Số nhiềucommissaire-priseurs
Giống cáicommissaire-priseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auctioneer

Câu hỏi thường gặp

commissaire-priseur nghĩa là gì?

commissaire-priseur (danh từ) nghĩa là Nhân viên bán đấu giá.

commissaire-priseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commissaire-priseur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.sɛʁ.pʁi.zœʁ/.

commissaire-priseur là giống đực hay giống cái?

commissaire-priseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.