commissaire-priseur
commissaire-priseur nghĩa là Nhân viên bán đấu giá.
Nghĩa của commissaire-priseur
Danh từ · giống đực
- Nhân viên bán đấu giá.
Dạng từ của commissaire-priseur
Đi với mạo từ: un commissaire-priseur · le commissaire-priseur
| Số nhiều | commissaire-priseurs |
| Giống cái | commissaire-priseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auctioneer
Câu hỏi thường gặp
commissaire-priseur nghĩa là gì?
commissaire-priseur (danh từ) nghĩa là Nhân viên bán đấu giá.
commissaire-priseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commissaire-priseur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.sɛʁ.pʁi.zœʁ/.
commissaire-priseur là giống đực hay giống cái?
commissaire-priseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).