TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commissariat

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mi.sa.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

commissariat nghĩa là sở cảnh sát, chức ủy viên.

Nghĩa của commissariat

Danh từ · giống đực

  1. Sở cảnh sát.
  2. Chức ủy viên.

Dạng từ của commissariat

Đi với mạo từ: un commissariat · le commissariat

Số nhiềucommissariats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commissionership; police station

Câu hỏi thường gặp

commissariat nghĩa là gì?

commissariat (danh từ) nghĩa là sở cảnh sát, chức ủy viên.

commissariat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commissariat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.sa.ʁja/.

commissariat là giống đực hay giống cái?

commissariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.