TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điên rồ tiếng Pháp là gì?

"điên rồ" trong tiếng Pháp là insensé (tính từ), follement (phó từ), fou (tính từ).

insensé Tính từ

/ɛ̃.sɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên rồ.

  • Idée insensée ý kiến điên rồ

Xem đầy đủ từ "insensé": giống, cách chia, thành ngữ →

follement Phó từ

/fɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên rồ, dại dột.

Xem đầy đủ từ "follement": giống, cách chia, thành ngữ →

fou Tính từ

/fu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên rồ.

  • C'est fou de gaspiller ainsi son argent phung phí tiền như thế là điên rồ
  • Une entreprise folle một việc kinh doanh điên rồ

Xem đầy đủ từ "fou": giống, cách chia, thành ngữ →

dément Tính từ

/de.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên rồ.

Xem đầy đủ từ "dément": giống, cách chia, thành ngữ →

taré Tính từ

/ta.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên, khùng (thân mật)

Xem đầy đủ từ "taré": giống, cách chia, thành ngữ →

délirant Tính từ

/de.li.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên loạn, cuồng nhiệt.

  • Partie de plaisir délirante cuộc vui điên loạn
  • Joie délirante sự mừng quýnh

Xem đầy đủ từ "délirant": giống, cách chia, thành ngữ →

dingo Danh từ · giống đực

/dɛ̃.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người điên.

Xem đầy đủ từ "dingo": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điên rồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điên rồ tiếng Pháp là gì?

"điên rồ" trong tiếng Pháp là insensé (tính từ), follement (phó từ), fou (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.