TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schnock

/ʃnɔk/ giọng máy của trình duyệt

schnock nghĩa là ngu xuẩn, điên rồ, người ngu xuẩn, người điên rồ.

Nghĩa của schnock

Tính từ · không đổi

  1. Thông tục Ngu xuẩn; điên rồ.

Danh từ · giống đực

  1. Người ngu xuẩn; người điên rồ

Dạng từ của schnock

Số nhiềuschnocks
Giống cáischnock
Giống cái số nhiềuschnocks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schnock

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fool, idiot, imbecile; old geezer; senile person; bloke, guy, man
  • Tính từ stupid, idiotic; senile, doddering

Câu hỏi thường gặp

schnock nghĩa là gì?

schnock (tính từ, danh từ) nghĩa là ngu xuẩn, điên rồ, người ngu xuẩn, người điên rồ.

schnock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schnock (giọng Pháp chuẩn): /ʃnɔk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.