schnock
/ʃnɔk/ giọng máy của trình duyệt
schnock nghĩa là ngu xuẩn, điên rồ, người ngu xuẩn, người điên rồ.
Nghĩa của schnock
Tính từ · không đổi
- Thông tục Ngu xuẩn; điên rồ.
Danh từ · giống đực
- Người ngu xuẩn; người điên rồ
Dạng từ của schnock
| Số nhiều | schnocks |
| Giống cái | schnock |
| Giống cái số nhiều | schnocks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schnock
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fool, idiot, imbecile; old geezer; senile person; bloke, guy, man
- Tính từ stupid, idiotic; senile, doddering
Câu hỏi thường gặp
schnock nghĩa là gì?
schnock (tính từ, danh từ) nghĩa là ngu xuẩn, điên rồ, người ngu xuẩn, người điên rồ.
schnock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schnock (giọng Pháp chuẩn): /ʃnɔk/.