TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schnick

danh từ giống đực (m)
/ʃnik/ giọng máy của trình duyệt

schnick nghĩa là rượu trắng tồi.

Nghĩa của schnick

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Rượu trắng tồi.

Dạng từ của schnick

Đi với mạo từ: un schnick · le schnick

Câu hỏi thường gặp

schnick nghĩa là gì?

schnick (danh từ) nghĩa là rượu trắng tồi.

schnick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schnick (giọng Pháp chuẩn): /ʃnik/.

schnick là giống đực hay giống cái?

schnick là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.