TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schnauzer

danh từ giống đực (m)
/ʃnɔt.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

schnauzer nghĩa là giống chó snaoze.

Nghĩa của schnauzer

Danh từ · giống đực

  1. Giống chó snaoze.

Dạng từ của schnauzer

Đi với mạo từ: un schnauzer · le schnauzer

Câu hỏi thường gặp

schnauzer nghĩa là gì?

schnauzer (danh từ) nghĩa là giống chó snaoze.

schnauzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schnauzer (giọng Pháp chuẩn): /ʃnɔt.zœʁ/.

schnauzer là giống đực hay giống cái?

schnauzer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.