délirant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.li.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
délirant nghĩa là hoang tưởng, điên loạn, cuồng nhiệt.
Nghĩa của délirant
Tính từ
- Hoang tưởng.
- Exiger cela, c'est délirant!Đòi cái đó thật là hoang tưởng!
- Nghĩa bóng Điên loạn, cuồng nhiệt.
- Partie de plaisir délirantecuộc vui điên loạn
- Joie délirantesự mừng quýnh
Dạng từ của délirant
| Số nhiều | délirants |
| Giống cái | délirante /de.li.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | délirantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ delirious; unbelievable, insane, crazy
Câu hỏi thường gặp
délirant nghĩa là gì?
délirant (tính từ) nghĩa là hoang tưởng, điên loạn, cuồng nhiệt.
délirant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délirant (giọng Pháp chuẩn): /de.li.ʁɑ̃/.