TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délirant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.li.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

délirant nghĩa là hoang tưởng, điên loạn, cuồng nhiệt.

Nghĩa của délirant

Tính từ

  1. Hoang tưởng.
    • Exiger cela, c'est délirant!Đòi cái đó thật là hoang tưởng!
  2. Nghĩa bóng Điên loạn, cuồng nhiệt.
    • Partie de plaisir délirantecuộc vui điên loạn
    • Joie délirantesự mừng quýnh

Dạng từ của délirant

Số nhiềudélirants
Giống cáidélirante /de.li.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềudélirantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ delirious; unbelievable, insane, crazy

Câu hỏi thường gặp

délirant nghĩa là gì?

délirant (tính từ) nghĩa là hoang tưởng, điên loạn, cuồng nhiệt.

délirant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délirant (giọng Pháp chuẩn): /de.li.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.