déliquescent
/de.li.kɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déliquescent nghĩa là chảy rữa.
Nghĩa của déliquescent
Tính từ
- Chảy rữa.
- Nghĩa bóng Suy sụp.
Dạng từ của déliquescent
| Số nhiều | déliquescents |
| Giống cái | déliquescente /de.li.ke.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | déliquescentes |
Họ từ của déliquescent
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deliquescent; decaying
Câu hỏi thường gặp
déliquescent nghĩa là gì?
déliquescent (tính từ) nghĩa là chảy rữa.
déliquescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déliquescent (giọng Pháp chuẩn): /de.li.kɛ.sɑ̃/.