déliquescence
déliquescence nghĩa là sự chảy rữa, sự suy sụp.
Nghĩa của déliquescence
Danh từ · giống cái
- Sự chảy rữa.
- Nghĩa bóng Sự suy sụp.
- Déliquescence d'un régimesự suy sụp của một chế độ
Dạng từ của déliquescence
Đi với mạo từ: une déliquescence · la déliquescence
| Số nhiều | déliquescences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deliquescence; corruption, decay
Câu hỏi thường gặp
déliquescence nghĩa là gì?
déliquescence (danh từ) nghĩa là sự chảy rữa, sự suy sụp.
déliquescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déliquescence (giọng Pháp chuẩn): /de.li.kɛ.sɑ̃s/.
déliquescence là giống đực hay giống cái?
déliquescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).