délire
/de.liʁ/ giọng máy của trình duyệt
délire nghĩa là cơn mê sảng.
Nghĩa của délire
Danh từ · giống đực
- Cơn mê sảng. (biên soạn)
- Sự cuồng nhiệt. (biên soạn)
Dạng từ của délire
Đi với mạo từ: un délire · le délire
| Số nhiều | délires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delirium; crazy stuff, absurdity, nonsense
Câu hỏi thường gặp
délire nghĩa là gì?
délire (danh từ) nghĩa là cơn mê sảng.
délire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délire (giọng Pháp chuẩn): /de.liʁ/.
délire là giống đực hay giống cái?
délire là danh từ giống đực (dùng với un, le).