TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

délire nghĩa là cơn mê sảng.

Nghĩa của délire

Danh từ · giống đực

  1. Cơn mê sảng. (biên soạn)
  2. Sự cuồng nhiệt. (biên soạn)

Dạng từ của délire

Đi với mạo từ: un délire · le délire

Số nhiềudélires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delirium; crazy stuff, absurdity, nonsense

Câu hỏi thường gặp

délire nghĩa là gì?

délire (danh từ) nghĩa là cơn mê sảng.

délire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délire (giọng Pháp chuẩn): /de.liʁ/.

délire là giống đực hay giống cái?

délire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.