TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đau khổ tiếng Pháp là gì?

"đau khổ" trong tiếng Pháp là souffrant (tính từ).

souffrant Tính từ

/su.fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau khổ.

  • Personne infirme et souffrant người tàn tật và đau khổ
  • Air souffrant vẻ đau khổ

Xem đầy đủ từ "souffrant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau khổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đau khổ tiếng Pháp là gì?

"đau khổ" trong tiếng Pháp là souffrant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.