sanglant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sanglant nghĩa là chảy máu, đầy máu, vấy máu.
Nghĩa của sanglant
Tính từ
- Chảy máu; đầy máu.
- Plaie sanglantevết thương chảy máu
- Vấy máu.
- épée sanglantegươm vấy máu
- Đẫm máu.
- Combat sanglantcuộc chiến đấu đẫm máu
- Có màu máu.
- Nuages sanglantsmây màu máu
- Nghĩa bóng Đau khổ; cay đắng, nhục nhã.
- Larmes sanglantsnước mắt đau khổ
- Affront sanglantđiều sỉ nhục cay đắng
Dạng từ của sanglant
| Số nhiều | sanglants |
| Giống cái | sanglante /sɑ̃.ɡlɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | sanglantes |
Họ từ của sanglant
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bloody (covered in blood), gory; fierce, extremely violent; blood-red
Câu hỏi thường gặp
sanglant nghĩa là gì?
sanglant (tính từ) nghĩa là chảy máu, đầy máu, vấy máu.
sanglant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanglant (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ɡlɑ̃/.