TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanglant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sanglant nghĩa là chảy máu, đầy máu, vấy máu.

Nghĩa của sanglant

Tính từ

  1. Chảy máu; đầy máu.
    • Plaie sanglantevết thương chảy máu
  2. Vấy máu.
    • épée sanglantegươm vấy máu
  3. Đẫm máu.
    • Combat sanglantcuộc chiến đấu đẫm máu
  4. Có màu máu.
    • Nuages sanglantsmây màu máu
  5. Nghĩa bóng Đau khổ; cay đắng, nhục nhã.
    • Larmes sanglantsnước mắt đau khổ
    • Affront sanglantđiều sỉ nhục cay đắng

Dạng từ của sanglant

Số nhiềusanglants
Giống cáisanglante /sɑ̃.ɡlɑ̃t/
Giống cái số nhiềusanglantes

Họ từ của sanglant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bloody (covered in blood), gory; fierce, extremely violent; blood-red

Câu hỏi thường gặp

sanglant nghĩa là gì?

sanglant (tính từ) nghĩa là chảy máu, đầy máu, vấy máu.

sanglant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanglant (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ɡlɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.