TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sangle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

sangle nghĩa là đai.

Nghĩa của sangle

Danh từ · giống cái

  1. Đai (bằng da, vải, để buộc).
    • Les sangles d'une selleđai của yên ngựa
    • Lit de sanglegiường đai vải

Dạng từ của sangle

Đi với mạo từ: une sangle · la sangle

Số nhiềusangles

Họ từ của sangle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strap; ripcord (of a parachute); sling

Câu hỏi thường gặp

sangle nghĩa là gì?

sangle (danh từ) nghĩa là đai.

sangle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sangle (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃ɡl/.

sangle là giống đực hay giống cái?

sangle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.