Yêu tiếng Pháp là gì?
"yêu" trong tiếng Pháp là aimer (ngoại động từ), amoureux (tính từ), amour (danh từ).
aimer Ngoại động từ
/ɛ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu, thương.
- « Je t'aime », murmura-t-elle en fermant les yeux. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.
- Je peux aimer. Tôi có thể yêu.
amoureux Tính từ
/a.mu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu.
- Il va sans dire que Thomas est amoureux de Catherine. Rõ ràng là Tom đang yêu Kathy.
- Je pense que je suis tombé amoureux de toi. Em nghĩ em yêu anh mất rồi.
amour Danh từ · giống đực
/a.muʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình thương, tình yêu, lòng yêu.
- C’était l’amour au premier regard. Đó là tình yêu sét đánh.
- C'est l'amour de ma vie. Anh ấy là tình yêu của cuộc đời tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yêu tiếng Pháp là gì?
"yêu" trong tiếng Pháp là aimer (ngoại động từ), amoureux (tính từ), amour (danh từ).