TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trong trắng tiếng Pháp là gì?

"trong trắng" trong tiếng Pháp là innocent (tính từ), immaculé (tính từ).

innocent Tính từ

/i.nɔ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong trắng.

  • Âme innocente tâm hồn trong trắng

Xem đầy đủ từ "innocent": giống, cách chia, thành ngữ →

immaculé Tính từ

/i(m).ma.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong trắng.

  • Une âme immaculée tâm hồn trong trắng

Xem đầy đủ từ "immaculé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong trắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong trắng tiếng Pháp là gì?

"trong trắng" trong tiếng Pháp là innocent (tính từ), immaculé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.