Trong trắng tiếng Pháp là gì?
"trong trắng" trong tiếng Pháp là innocent (tính từ), immaculé (tính từ).
innocent Tính từ
/i.nɔ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong trắng.
- Âme innocente tâm hồn trong trắng
immaculé Tính từ
/i(m).ma.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong trắng.
- Une âme immaculée tâm hồn trong trắng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong trắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- chasteTính từ · Trinh tiết, trong trắng
- pudiqueTính từ · Trong trắng, tiết hạnh
- pudiquementPhó từ · Trong trắng, tiết hạnh
- chastementPhó từ · Trinh tiết, trong trắng
- viergeTính từ · Trong trắng
- purTính từ · Trong sạch, trong trắng
- recherché
- purementPhó từ · Trong trắng, trong sạch
- soigné
- virginalTính từ · Trong trắng
- vertueusementPhó từ · Có tiết hạnh, (một cách) trong trắng
- innocenceDanh từ · Sự trong trắng
- virginitéDanh từ · Sự trong trắng
- puretéDanh từ · Sự trong sạch, sự trong trắng; sự thuần khiết
- fraîcheurDanh từ · Tính trong trắng
Câu hỏi thường gặp
Trong trắng tiếng Pháp là gì?
"trong trắng" trong tiếng Pháp là innocent (tính từ), immaculé (tính từ).