Trở lại tiếng Pháp là gì?
"trở lại" trong tiếng Pháp là revenir (nội động từ), rentrer (nội động từ), retourner (nội động từ).
revenir Nội động từ
/ʁə.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, quay lại.
- Je les appellerai demain quand je reviendrai. Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại
- Je dois aller faire les courses, je reviens dans une heure. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
rentrer Nội động từ
/ʁɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở lại, khai diễn lại; trở lại.
- Il est rentré à six heures. Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ.
- Les tribunaux sont rentrés các tòa án đã mở lại
retourner Nội động từ
/ʁə.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại.
- Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid. Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.
- retourner à la montagne trở lại miền núi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- récurrentTính từ · Trở lại, tái diễn
- reprendreNội động từ · Trở lại
- repasserNội động từ · Trở lại
- regagnerNgoại động từ · Trở về, trở lại
- renaîtreNội động từ · Trở lại
- réintégrerNgoại động từ · Trở về, trở lại
- refoulerNội động từ · Quay lại, trở lại
- retourDanh từ · Sự trở lại
- séjourDanh từ · Sự trở lại, sự lưu lại
- repriseDanh từ · Sự lại tiếp tục, sự phục hồi; sự trở lại
- récurrenceDanh từ · Sự trở lại, sự tái diễn
- revenez-yDanh từ · Sự trở lại
Câu hỏi thường gặp
Trở lại tiếng Pháp là gì?
"trở lại" trong tiếng Pháp là revenir (nội động từ), rentrer (nội động từ), retourner (nội động từ).