récurrence
danh từ giống cái (f)
/ʁe.ky.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
récurrence nghĩa là sự trở lại, sự tái diễn.
Nghĩa của récurrence
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự trở lại, sự tái diễn.
- La récurrence d'un sentimentsự tái diễn một tình cảm
Dạng từ của récurrence
Đi với mạo từ: une récurrence · la récurrence
| Số nhiều | récurrences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recurrence (return or reversion to a certain state); mathematical induction
Câu hỏi thường gặp
récurrence nghĩa là gì?
récurrence (danh từ) nghĩa là sự trở lại, sự tái diễn.
récurrence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récurrence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.ʁɑ̃s/.
récurrence là giống đực hay giống cái?
récurrence là danh từ giống cái (dùng với une, la).