TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récurrent

/ʁe.ky.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

récurrent nghĩa là trở lại, tái diễn, quặt ngược.

Nghĩa của récurrent

Tính từ

  1. Văn học Trở lại, tái diễn.
  2. Giải phẫu Quặt ngược.
    • Artère récurrenteđộng mạch quặt ngược
  3. Y học Hồi quy.
    • Fièvre récurrentesốt hồi quy
  4. Toán học Tuần hoàn.
    • Série récurrentechuỗi tuần hoàn

Dạng từ của récurrent

Số nhiềurécurrents
Giống cáirécurrente /ʁe.ky.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềurécurrentes

Câu ví dụ với récurrent

  • Son cauchemar récurrent impliquait un tsunami. Cơn ác mộng dai dẳng của cô ấy là về một cơn sóng thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8413066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recurrent; recurring

Câu hỏi thường gặp

récurrent nghĩa là gì?

récurrent (tính từ) nghĩa là trở lại, tái diễn, quặt ngược.

récurrent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récurrent (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.