récurrent
récurrent nghĩa là trở lại, tái diễn, quặt ngược.
Nghĩa của récurrent
Tính từ
- Văn học Trở lại, tái diễn.
- Giải phẫu Quặt ngược.
- Artère récurrenteđộng mạch quặt ngược
- Y học Hồi quy.
- Fièvre récurrentesốt hồi quy
- Toán học Tuần hoàn.
- Série récurrentechuỗi tuần hoàn
Dạng từ của récurrent
| Số nhiều | récurrents |
| Giống cái | récurrente /ʁe.ky.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | récurrentes |
Câu ví dụ với récurrent
- Son cauchemar récurrent impliquait un tsunami. Cơn ác mộng dai dẳng của cô ấy là về một cơn sóng thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8413066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ recurrent; recurring
Câu hỏi thường gặp
récurrent nghĩa là gì?
récurrent (tính từ) nghĩa là trở lại, tái diễn, quặt ngược.
récurrent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récurrent (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.ʁɑ̃/.