récursif
/ʁe.kyʁ.sif/ giọng máy của trình duyệt
récursif nghĩa là đệ quy.
Nghĩa của récursif
Tính từ
- Lôgic Đệ quy.
Dạng từ của récursif
| Số nhiều | récursifs |
| Giống cái | récursive |
| Giống cái số nhiều | récursives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ recursive
Câu hỏi thường gặp
récursif nghĩa là gì?
récursif (tính từ) nghĩa là đệ quy.
récursif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récursif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kyʁ.sif/.