TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récursif

/ʁe.kyʁ.sif/ giọng máy của trình duyệt

récursif nghĩa là đệ quy.

Nghĩa của récursif

Tính từ

  1. Lôgic Đệ quy.

Dạng từ của récursif

Số nhiềurécursifs
Giống cáirécursive
Giống cái số nhiềurécursives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recursive

Câu hỏi thường gặp

récursif nghĩa là gì?

récursif (tính từ) nghĩa là đệ quy.

récursif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récursif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kyʁ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.