TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tin tiếng Pháp là gì?

"tin" trong tiếng Pháp là croire (ngoại động từ), confiant (tính từ), nouvelle (danh từ).

croire Ngoại động từ

/kʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin, tin tưởng.

  • Il ne croirait jamais ça. Anh ấy sẽ chẳng tin điều đó đâu.
  • Dans un premier temps personne ne me crut. Thoạt đầu không ai tin tôi.

Xem đầy đủ từ "croire": giống, cách chia, thành ngữ →

confiant Tính từ

/kɔ̃.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin; hay tin.

  • Confiant en l'avenir tin ở tương lai
  • Caractère confiant tính hay tin người

Xem đầy đủ từ "confiant": giống, cách chia, thành ngữ →

nouvelle Danh từ · giống cái

/nu.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin tức; thời sự.

  • J'ai des nouvelles de ma mère de temps en temps. Thỉnh thoảng toi nhận được tin của mẹ tôi.
  • Avez-vous eu des nouvelles d'elle récemment ? Gần đây bạn có tin tức gì về cô ta không?

Xem đầy đủ từ "nouvelle": giống, cách chia, thành ngữ →

foi Danh từ · giống cái

/fwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tin; lòng tin, đức tin.

  • Témoin digne de foi người làm chứng đáng tin
  • la foi des chrétiens đức tin của những người theo đạo Cơ đốc

Xem đầy đủ từ "foi": giống, cách chia, thành ngữ →

confiance Danh từ · giống cái

/kɔ̃.fjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng tin; sự tin chắc, sự tin cậy.

  • Tom peut faire confiance à Mary. Tom có thể tin tưởng Mary.
  • La peur, c'est l'absence de confiance. Nỗi sợ là sự thiếu đi niềm tin.

Xem đầy đủ từ "confiance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin tiếng Pháp là gì?

"tin" trong tiếng Pháp là croire (ngoại động từ), confiant (tính từ), nouvelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.