TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền tiếng Pháp là gì?

"tiền" trong tiếng Pháp là argent (danh từ), monnaie (danh từ), fric (danh từ).

argent Danh từ · giống đực

/aʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền, tiền bạc, tiền tài.

  • Tu ferais bien d'épargner de l'argent pour ton mariage. Bạn nên để dành tiền cho cuộc hôn nhân.
  • Les gens disent qu'il a perdu tout son argent. Người ta đồn rằng anh ta mất hết tiền.

Xem đầy đủ từ "argent": giống, cách chia, thành ngữ →

monnaie Danh từ · giống cái

/mɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng tiền; tiền; tiền tệ.

  • Je n'ai pas de petite monnaie sur moi. Tôi không mang theo tiền lẻ.
  • Avez-vous la monnaie d'un dollar ? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?

Xem đầy đủ từ "monnaie": giống, cách chia, thành ngữ →

fric Danh từ · giống đực

/fʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xìn, tiền.

  • Rends-moi mon fric. Trả tiền cho tôi!
  • Aboule le fric ! Đưa tiền cho tôi.

Xem đầy đủ từ "fric": giống, cách chia, thành ngữ →

bourse Danh từ · giống cái

/buʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi tiền; tiền.

  • Aider quelqu'un de sa bourse lấy tiền mình giúp ai

Xem đầy đủ từ "bourse": giống, cách chia, thành ngữ →

pognon Danh từ · giống đực

/pɔ.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền, xìn.

  • Il a du pognon plein les poches hắn có tiền đầy túi

Xem đầy đủ từ "pognon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền tiếng Pháp là gì?

"tiền" trong tiếng Pháp là argent (danh từ), monnaie (danh từ), fric (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.