TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oseille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.zɛj/ giọng máy của trình duyệt

oseille nghĩa là rau chút chít, tiền.

Nghĩa của oseille

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rau chút chít.
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Tiền.
    • la faire à l'oseille à quelqu'un(thông tục) lừa ai

Dạng từ của oseille

Đi với mạo từ: une oseille · l'oseille

Số nhiềuoseilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sorrel; dough, dosh, bread (money)

Câu hỏi thường gặp

oseille nghĩa là gì?

oseille (danh từ) nghĩa là rau chút chít, tiền.

oseille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oseille (giọng Pháp chuẩn): /o.zɛj/.

oseille là giống đực hay giống cái?

oseille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.