oseille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.zɛj/ giọng máy của trình duyệt
oseille nghĩa là rau chút chít, tiền.
Nghĩa của oseille
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Rau chút chít.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Tiền.
- la faire à l'oseille à quelqu'un(thông tục) lừa ai
Dạng từ của oseille
Đi với mạo từ: une oseille · l'oseille
| Số nhiều | oseilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sorrel; dough, dosh, bread (money)
Câu hỏi thường gặp
oseille nghĩa là gì?
oseille (danh từ) nghĩa là rau chút chít, tiền.
oseille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oseille (giọng Pháp chuẩn): /o.zɛj/.
oseille là giống đực hay giống cái?
oseille là danh từ giống cái (dùng với une, la).