TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pognon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pognon nghĩa là tiền, xìn.

Nghĩa của pognon

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Tiền, xìn.
    • Il a du pognon plein les pocheshắn có tiền đầy túi

Dạng từ của pognon

Đi với mạo từ: un pognon · le pognon

Số nhiềupognons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pognon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dough, dosh, bread (money)

Câu hỏi thường gặp

pognon nghĩa là gì?

pognon (danh từ) nghĩa là tiền, xìn.

pognon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pognon (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ɲɔ̃/.

pognon là giống đực hay giống cái?

pognon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.