TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thune

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tyn/ giọng máy của trình duyệt

thune nghĩa là đồng năm frăng.

Nghĩa của thune

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ, từ cũ, nghĩa cũ Đồng năm frăng (bằng bạc).

Dạng từ của thune

Đi với mạo từ: une thune · la thune

Số nhiềuthunes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thune

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cash, dosh (money); a coin worth five francs; alms

Câu hỏi thường gặp

thune nghĩa là gì?

thune (danh từ) nghĩa là đồng năm frăng.

thune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thune (giọng Pháp chuẩn): /tyn/.

thune là giống đực hay giống cái?

thune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.