thrène
danh từ giống đực (m)
/tʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
thrène nghĩa là bài than khóc.
Nghĩa của thrène
Danh từ · giống đực
- Sử học Bài than khóc (trong đám tang, cổ Hy Lạp).
Dạng từ của thrène
Đi với mạo từ: un thrène · le thrène
| Số nhiều | thrènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ threne (ancient Greek funeral lament)
Câu hỏi thường gặp
thrène nghĩa là gì?
thrène (danh từ) nghĩa là bài than khóc.
thrène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thrène (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛn/.
thrène là giống đực hay giống cái?
thrène là danh từ giống đực (dùng với un, le).