TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thrène

danh từ giống đực (m)
/tʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

thrène nghĩa là bài than khóc.

Nghĩa của thrène

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bài than khóc (trong đám tang, cổ Hy Lạp).

Dạng từ của thrène

Đi với mạo từ: un thrène · le thrène

Số nhiềuthrènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ threne (ancient Greek funeral lament)

Câu hỏi thường gặp

thrène nghĩa là gì?

thrène (danh từ) nghĩa là bài than khóc.

thrène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thrène (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛn/.

thrène là giống đực hay giống cái?

thrène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.