TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thuriféraire

danh từ giống đực (m)
/ty.ʁi.fe.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

thuriféraire nghĩa là nguời dâng hương, kẻ nịnh.

Nghĩa của thuriféraire

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Nguời dâng hương.
  2. Nghĩa bóng Kẻ nịnh.

Dạng từ của thuriféraire

Đi với mạo từ: un thuriféraire · le thuriféraire

Số nhiềuthuriféraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thurifer (acolyte who carries a thurible); sycophant

Câu hỏi thường gặp

thuriféraire nghĩa là gì?

thuriféraire (danh từ) nghĩa là nguời dâng hương, kẻ nịnh.

thuriféraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thuriféraire (giọng Pháp chuẩn): /ty.ʁi.fe.ʁɛʁ/.

thuriféraire là giống đực hay giống cái?

thuriféraire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.