fric
fric nghĩa là xìn, tiền.
Nghĩa của fric
Danh từ · giống đực
- Thông tục Xìn, tiền.
Dạng từ của fric
Đi với mạo từ: un fric · le fric
| Số nhiều | frics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fric
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với fric
- Aboule le fric ! Đưa tiền cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272095
- Rends-moi mon fric. Trả tiền cho tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11580554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dosh, dough, bread (money)
Câu hỏi thường gặp
fric nghĩa là gì?
fric (danh từ) nghĩa là xìn, tiền.
fric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fric (giọng Pháp chuẩn): /fʁik/.
fric là giống đực hay giống cái?
fric là danh từ giống đực (dùng với un, le).