TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fric

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁik/ giọng máy của trình duyệt

fric nghĩa là xìn, tiền.

Nghĩa của fric

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Xìn, tiền.

Dạng từ của fric

Đi với mạo từ: un fric · le fric

Số nhiềufrics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fric

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với fric

  • Aboule le fric ! Đưa tiền cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272095
  • Rends-moi mon fric. Trả tiền cho tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11580554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dosh, dough, bread (money)

Câu hỏi thường gặp

fric nghĩa là gì?

fric (danh từ) nghĩa là xìn, tiền.

fric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fric (giọng Pháp chuẩn): /fʁik/.

fric là giống đực hay giống cái?

fric là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.